Tra tuổi và mệnh: ba thứ khác nhau cùng gọi là “mệnh”
"Tôi tuổi Đinh Mão, mệnh gì?" — câu hỏi nghe như có một đáp án, nhưng thật ra có ba, và ba cái đó dùng vào ba việc khác nhau. Phần lớn chuyện tra ra hai kết quả đá nhau đều bắt đầu từ chỗ này.
Bài này tách rõ ba thứ cùng được gọi là "mệnh", rồi nói tới mấy cái bẫy về năm sinh và giờ sinh — những chỗ làm kết quả lệch mà người tra không hay biết.
Ba thứ khác nhau cùng mang tên "mệnh"
- Mệnh nạp âm — cái mà gần như ai cũng đang nói tới khi hỏi "mệnh gì": Lư Trung Hoả, Đại Lâm Mộc, Sa Trung Kim… Nó gán cho mỗi cặp năm can chi một trong năm hành, kèm một tên riêng. Dùng để xét hợp khắc giữa người với người, với màu sắc, với vật phẩm.
- Cung phi (còn gọi quái mệnh) — một trong tám quái: Khảm, Ly, Chấn, Tốn, Càn, Khôn, Cấn, Đoài. Dùng để chọn hướng nhà theo bát trạch. Đây là thứ người xem nhà cần, và nó không liên quan gì tới nạp âm.
- Con giáp — mười hai chi. Dùng cho tam hợp, tứ hành xung, và chuyện xem tuổi hợp làm ăn.
Ba hệ này độc lập với nhau. Một người có thể vừa "mệnh Hoả" theo nạp âm, vừa thuộc cung Khảm (hành Thuỷ) theo bát trạch — không phải mâu thuẫn, chỉ là hai bảng khác nhau trả lời hai câu hỏi khác nhau. Gặp ai lấy hành của cung phi đem đi chọn màu áo, hoặc lấy nạp âm đem đi chọn hướng cửa, thì người đó đang trộn hai hệ.
Nạp âm: sáu mươi năm, ba mươi tên
Vòng can chi lặp lại sau 60 năm, và bảng nạp âm gán tên theo từng cặp năm liền nhau — nên có 30 tên chứ không phải 60. Giáp Tý và Ất Sửu cùng là Hải Trung Kim; Bính Dần và Đinh Mão cùng là Lư Trung Hoả.
Cái tên riêng ("kim trong biển", "lửa trong lò") thường được dùng để luận thêm — ví dụ cùng hành Kim nhưng Kiếm Phong Kim khác Bạch Lạp Kim. Phần luận này không có bảng thống nhất và mỗi sách nói một kiểu; hành thì nhất quán, còn nghĩa của cái tên thì rất rộng chỗ cho người xem tự diễn giải.
Cung phi khác nạp âm ở một điểm quyết định
Cung phi phụ thuộc giới tính, nạp âm thì không. Hai người sinh cùng một năm, một nam một nữ, có cùng mệnh nạp âm nhưng khác cung phi — và rất thường là khác luôn nhóm đông tứ / tây tứ.
Đây là lý do một cặp vợ chồng hay thấy "hai đứa hợp mệnh mà lại khác hướng nhà". Không có gì sai cả; chỉ là hai phép tính khác nhau.
Bẫy lớn nhất: năm sinh đổi lúc nào
Năm can chi không đổi vào ngày 1 tháng 1 dương lịch. Nhưng nó đổi vào lúc nào thì có hai trường phái đang cùng tồn tại:
- Đổi ở Tết Nguyên đán — theo lịch âm thông thường, cách người Việt vẫn nói về tuổi.
- Đổi ở Lập xuân (khoảng mùng 4 tháng 2 dương lịch) — theo lịch tiết khí, cách phần lớn sách phong thuỷ và tử vi dùng.
🔴 Với người sinh trong khoảng giữa hai mốc ấy, hai cách cho hai năm can chi khác nhau — nghĩa là khác mệnh nạp âm, khác cung phi, khác con giáp. Sinh cuối tháng 1 hoặc đầu tháng 2 thì nên tra cả hai và hỏi rõ người xem đang dùng mốc nào. Đây là nguồn sai phổ biến nhất trong mọi kết quả tra tuổi, và nó im lặng — không có dấu hiệu gì cho thấy mình vừa tra nhầm.
Tuổi mụ, tuổi ta, tuổi tây
Ba cách đếm, ba con số khác nhau cho cùng một người:
- Tuổi tây — số năm đã sống trọn, tăng vào ngày sinh nhật.
- Tuổi ta — tính theo năm âm lịch đã trải qua, tăng vào Tết chứ không vào sinh nhật.
- Tuổi mụ — tuổi ta cộng thêm một, tính cả thời gian trong bụng mẹ.
Chênh lệch có thể tới hai tuổi với người sinh cuối năm. Các bảng tra xem hạn, xem tam tai, xem tuổi làm nhà thường tính theo tuổi ta — nhập tuổi tây vào đó là lệch hẳn một dòng.
Giờ sinh: mười hai canh giờ và cái bẫy giờ Tý
Một ngày chia mười hai canh, mỗi canh hai tiếng: Tý 23–1 giờ, Sửu 1–3, Dần 3–5, Mão 5–7, Thìn 7–9, Tỵ 9–11, Ngọ 11–13, Mùi 13–15, Thân 15–17, Dậu 17–19, Tuất 19–21, Hợi 21–23.
⚠️ Giờ Tý vắt qua nửa đêm, nên nó bị chia làm hai nửa thuộc hai ngày. Người sinh lúc 23 giờ 30 thuộc ngày nào là chuyện các trường phái không thống nhất: có phái tính là giờ Tý của ngày hôm sau, có phái giữ nguyên ngày cũ. Với người sinh trong khoảng 23–24 giờ, đây là chỗ phải hỏi rõ.
Một bẫy nữa: giờ trên giấy khai sinh là giờ đồng hồ
Hệ can chi vốn dựa trên vị trí mặt trời, còn giờ ghi trên giấy tờ là giờ múi do nhà nước quy định. Hai thứ này lệch nhau, và độ lệch phụ thuộc kinh độ nơi sinh — người sinh ở cực tây và cực đông đất nước có thể lệch nhau tới nửa tiếng giờ mặt trời dù đồng hồ chỉ như nhau.
Thêm nữa, múi giờ hành chính ở Việt Nam đã từng thay đổi trong lịch sử, và đã có giai đoạn hai miền dùng hai múi giờ khác nhau. Người sinh vào những năm đó, ở gần ranh giới canh giờ, nên coi kết quả tra giờ là gần đúng chứ không phải chắc chắn.
Bốn câu nên hỏi trước khi tin một kết quả tra
- Kết quả này là nạp âm, cung phi, hay con giáp? Ba thứ khác nhau.
- Năm sinh tính theo Tết hay Lập xuân?
- Tuổi đang dùng là tuổi ta hay tuổi tây?
- Nếu có giờ sinh: giờ Tý xử lý thế nào, và có xét lệch giờ mặt trời không?
Bốn câu này lọc được phần lớn kết quả cẩu thả. Người xem nghiêm túc trả lời được ngay; người chỉ đang chép từ một bảng trên mạng thì thường không.
Khi hai bảng tra cho hai đáp án
Chuyện này xảy ra thường xuyên hơn người ta tưởng, và thường vì một trong ba lý do: hai bảng dùng mốc đổi năm khác nhau; một bảng tra nạp âm còn bảng kia tra cung phi; hoặc một trong hai bảng có lỗi sao chép.
Cách xử lý thực tế: đừng đi tìm bảng thứ ba để bỏ phiếu. Thay vào đó, xác định xem mỗi bảng đang trả lời câu hỏi nào và dùng mốc nào — gần như lần nào cũng lộ ra rằng chúng không hề mâu thuẫn, chúng chỉ đang nói về hai thứ khác nhau.